苦志 kǔ zhì · khổ chí Hán Việt: khổ chí · Pinyin: kǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 志 (chí)Pinyinkǔ zhìHán Việtkhổ chíCấu tạo苦 + 志 · khổ + chí nghĩa thành phần: khổ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦其心志。谓磨练自己的意志; 犹苦心。Tân Hoa Tự Điển 1.苦其心志。谓磨练自己的意志。 2.犹苦心。