苦情
khổ tình
Hán Việt: khổ tình · Pinyin: kǔ qíng
Tổng quan
tình cảnh khốn khổ | cảnh ngộ đáng thương | khốn khổ | đáng thương
Nghĩa
Việt
- Cihui tình cảnh khốn khổ | cảnh ngộ đáng thương | khốn khổ | đáng thương
Eng
- CC-CEDICT wretched situation|plight|wretched|miserable
- Cihui wretched situation; plight; wretched; miserable
ja
- JMdict complaint|troubles|objection|grievance