苦戲 khổ hí Hán Việt: khổ hí Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 戲 (hí)Hán Việtkhổ híCấu tạo苦 + 戲 · khổ + hí nghĩa thành phần: khổ + hí Nghĩa EngCihui 苦戲 ǔxì n. tragedy M:²bù/²chǎng