苦摳 khổ khu Hán Việt: khổ khu Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 摳 (khu)Hán Việtkhổ khuCấu tạo苦 + 摳 · khổ + khu nghĩa thành phần: khổ + khu Nghĩa EngCihui 苦摳 ǔkōu v. <topo.> scrabble for a living