苦操

kǔ cāo khổ thao

Hán Việt: khổ thao · Pinyin: kǔ cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在艰难困苦中坚守的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在艰难困苦中坚守的节操。