苦鬥

kǔ dòu khổ đấu

Hán Việt: khổ đấu · Pinyin: kǔ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰苦战斗;在艰困中奋斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰苦战斗;在艰困中奋斗。

Eng

  • Cihui 苦鬥 ǔdòu v. fight hard