苦旅 kǔ lǚ · khổ lữ Hán Việt: khổ lữ · Pinyin: kǔ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 旅 (lữ)Pinyinkǔ lǚHán Việtkhổ lữCấu tạo苦 + 旅 · khổ + lữ nghĩa thành phần: khổ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰辛的旅程,多用于比喻:人生~。