苦智 khổ trí Hán Việt: khổ trí Tổng quan khổ trí (術語)知苦諦之理之智。十一智之一。見大般若經三。☸ Cấu tạo: 苦 (khổ) + 智 (trí)Hán Việtkhổ tríCấu tạo苦 + 智 · khổ + trí nghĩa thành phần: khổ + trí Nghĩa ViệtCihui khổ trí (術語)知苦諦之理之智。十一智之一。見大般若經三。☸