苦殺 kǔ shā · khổ sát Hán Việt: khổ sát · Pinyin: kǔ shā Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 殺 (sát)Pinyinkǔ shāHán Việtkhổ sátCấu tạo苦 + 殺 · khổ + sát nghĩa thành phần: khổ + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不论多么贫贱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不论多么贫贱。