苦淡

kǔ dàn khổ đạm

Hán Việt: khổ đạm · Pinyin: kǔ dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓生计贫困清苦; 指情性淡泊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生计贫困清苦。 2.指情性淡泊。