苦焦 kǔ jiāo · khổ tiêu Hán Việt: khổ tiêu · Pinyin: kǔ jiāo Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 焦 (tiêu)Pinyinkǔ jiāoHán Việtkhổ tiêuCấu tạo苦 + 焦 · khổ + tiêu nghĩa thành phần: khổ + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言土地贫瘠。Tân Hoa Tự Điển 1.言土地贫瘠。