苦熱 kǔ rè · khổ nhiệt Hán Việt: khổ nhiệt · Pinyin: kǔ rè Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 熱 (nhiệt)Pinyinkǔ rèHán Việtkhổ nhiệtCấu tạo苦 + 熱 · khổ + nhiệt nghĩa thành phần: khổ + nhiệt Nghĩa EngCihui 苦熱 ǔrè v.o. suffer from heatjaJMdict intense heat