苦瓠 kǔ hù · khổ hồ Hán Việt: khổ hồ · Pinyin: kǔ hù Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 瓠 (hồ)Pinyinkǔ hùHán Việtkhổ hồCấu tạo苦 + 瓠 · khổ + hồ nghĩa thành phần: khổ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即苦匏。Tân Hoa Tự Điển 1.即苦匏。