苦留 khổ lưu Hán Việt: khổ lưu Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 留 (lưu)Hán Việtkhổ lưuCấu tạo苦 + 留 · khổ + lưu nghĩa thành phần: khổ + lưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辛苦的挽留。《紅樓夢》第一二回:「說畢,揚長而去,眾人苦留不住。」EngCihui 苦留 ǔliú v. entreat sb. to stay