苦痛
khổ thống
Hán Việt: khổ thống · Pinyin: kǔ tòng
Tổng quan
đau đớn | khổ đau
Nghĩa
Việt
- Cihui đau đớn | khổ đau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂勞痛苦。如:「他內心的苦痛,非一般人所能承擔。」也作「苦楚」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痛苦。
Eng
- CC-CEDICT pain|suffering
- Cihui pain; suffering
ja
- JMdict pain|agony|suffering|distress|torment