苦的 khổ đích Hán Việt: khổ đích Tổng quan hầm nhừ, ninh nhừ, đặc, đậm Cấu tạo: 苦 (khổ) + 的 (đích)Hán Việtkhổ đíchTừ loạitínhCấu tạo苦 + 的 · khổ + đích nghĩa thành phần: khổ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đậm đặcTần suất từ hầm nhừ, ninh nhừ, đặc, đậm Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情