苦盞 Kǔzhǎn · khổ trản Hán Việt: khổ trản · Pinyin: Kǔzhǎn Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 盞 (trản)PinyinKǔzhǎnHán Việtkhổ trảnCấu tạo苦 + 盞 · khổ + trản nghĩa thành phần: khổ + trản Nghĩa EngCihui Khujand