苦相

kǔ xiāng khổ tương

Hán Việt: khổ tương · Pinyin: kǔ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苦命、薄命。晉.傅玄〈苦相篇〉:「苦相身為女,卑陋難再陳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹薄命; 苦楚的表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹薄命。 2.苦楚的表情。

Eng

  • Cihui 苦相 ǔxiàng* n. face of misery M:¹fù