苦箴 kǔ zhēn · khổ châm Hán Việt: khổ châm · Pinyin: kǔ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 箴 (châm)Pinyinkǔ zhēnHán Việtkhổ châmCấu tạo苦 + 箴 · khổ + châm nghĩa thành phần: khổ + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚恳的规劝告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳的规劝告诫。