苦經 kǔ jīng · khổ kinh Hán Việt: khổ kinh · Pinyin: kǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 經 (kinh)Pinyinkǔ jīngHán Việtkhổ kinhCấu tạo苦 + 經 · khổ + kinh nghĩa thành phần: khổ + kinh