苦缚 khổ phược Hán Việt: khổ phược Tổng quan khổ phọc (術語)苦患之繫縛。法華經方便品曰:「我令脫苦縛。」☸ Cấu tạo: 苦 (khổ) + 缚 (phược)Hán Việtkhổ phượcCấu tạo苦 + 缚 · khổ + phược nghĩa thành phần: khổ + phược Nghĩa ViệtCihui khổ phọc (術語)苦患之繫縛。法華經方便品曰:「我令脫苦縛。」☸