苦經

kǔ jīng khổ kinh

Hán Việt: khổ kinh · Pinyin: kǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指切身所受的苦处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指切身所受的苦处。