苦缺 khổ khuyết Hán Việt: khổ khuyết Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 缺 (khuyết)Hán Việtkhổ khuyếtCấu tạo苦 + 缺 · khổ + khuyết nghĩa thành phần: khổ + khuyết Nghĩa EngCihui 苦缺 ǔquē v. lack badly; be very short of