苦胎 kǔ tāi · khổ thai Hán Việt: khổ thai · Pinyin: kǔ tāi Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 胎 (thai)Pinyinkǔ tāiHán Việtkhổ thaiCấu tạo苦 + 胎 · khổ + thai nghĩa thành phần: khổ + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人的蔑称。犹穷鬼﹑贱种。Tân Hoa Tự Điển 1.对人的蔑称。犹穷鬼﹑贱种。