苦臉
khổ kiểm
Hán Việt: khổ kiểm · Pinyin: kǔ liǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹愁容。愁苦的心情表现在脸上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹愁容。愁苦的心情表现在脸上。
Eng
- Cihui 苦臉 ǔliǎn n. look of misery M:¹zhāng
Hán Việt: khổ kiểm · Pinyin: kǔ liǎn