苦苣

kǔ jùkhổ cự

Hán Việt: khổ cự · Pinyin: kǔ jù

Tổng quan

cây tục đoan; rau diếp đắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

菊苣的別名。參見「菊苣」條。

Cấu tạo: 苦 (khổ) + 苣 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải endive
  • Tần suất từ cải endive; cây tục đoan; rau diếp đắng; rau diếp đắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菊苣的別名。參見「菊苣」條。

Eng

  • Cihui endive
  • Tần suất từ endive

Đức

  • Handedict Endivie (lat: Cichorium endivia) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苦主 · 苦事 · 苦于 · 苦修 · 苦况 · 苦刑 · 苦力 · 苦功