苦苦地 khổ khổ địa Hán Việt: khổ khổ địa Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 苦 (khổ) + 地 (địa)Hán Việtkhổ khổ địaCấu tạo苦 + 苦 + 地 · khổ + khổ + địa nghĩa thành phần: khổ + khổ + địa