苦茗 kǔ míng · khổ mính Hán Việt: khổ mính · Pinyin: kǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 茗 (mính)Pinyinkǔ míngHán Việtkhổ mínhCấu tạo苦 + 茗 · khổ + mính nghĩa thành phần: khổ + mính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即苦荼。Tân Hoa Tự Điển 1.即苦荼。jaJMdict bitter tea|low-quality tea