苦草 kǔ cǎo · khổ thảo Hán Việt: khổ thảo · Pinyin: kǔ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 草 (thảo)Pinyinkǔ cǎoHán Việtkhổ thảoCấu tạo苦 + 草 · khổ + thảo nghĩa thành phần: khổ + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草名。茅蒲类植物,生湖泽中,能治妇科病。Tân Hoa Tự Điển 1.药草名。茅蒲类植物,生湖泽中,能治妇科病。