苦莘 kǔ shēn · khổ sân Hán Việt: khổ sân · Pinyin: kǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 莘 (sân)Pinyinkǔ shēnHán Việtkhổ sânCấu tạo苦 + 莘 · khổ + sân nghĩa thành phần: khổ + sân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"苦辛"。