苦菊 kǔ jú · khổ cúc Hán Việt: khổ cúc · Pinyin: kǔ jú Tổng quan cải endive Cấu tạo: 苦 (khổ) + 菊 (cúc)Pinyinkǔ júHán Việtkhổ cúcCấu tạo苦 + 菊 · khổ + cúc nghĩa thành phần: khổ + cúc Nghĩa ViệtCihui cải endiveEngCC-CEDICT endiveCihui endive