苦行论师

khổ hành luận sư

Hán Việt: khổ hành luận sư

Tổng quan

khổ hạnh luận sư (流派)二十外道之一。出外道小乘涅槃論。☸

Cấu tạo: (khổ) + (hành) + (luận) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ hạnh luận sư (流派)二十外道之一。出外道小乘涅槃論。☸