苦覓

kǔ mì khổ mịch

Hán Việt: khổ mịch · Pinyin: kǔ mì

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (mịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苦心寻觅﹑搜索。特指诗人苦吟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苦心寻觅﹑搜索。特指诗人苦吟。