苦計 kǔ jì · khổ kế Hán Việt: khổ kế · Pinyin: kǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 計 (kế)Pinyinkǔ jìHán Việtkhổ kếCấu tạo苦 + 計 · khổ + kế nghĩa thành phần: khổ + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在走投无路的情况下所使用的计策。Tân Hoa Tự Điển 1.在走投无路的情况下所使用的计策。