苦諍

kǔ zhèng khổ tránh

Hán Việt: khổ tránh · Pinyin: kǔ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹苦争。诤,通"争"; 苦谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹苦争。诤,通"争"。 2.苦谏。