苦調 kǔ diào · khổ điều Hán Việt: khổ điều · Pinyin: kǔ diào Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 調 (điều)Pinyinkǔ diàoHán Việtkhổ điềuCấu tạo苦 + 調 · khổ + điều nghĩa thành phần: khổ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹苦言,忠言; 忧伤悲凉的声调。Tân Hoa Tự Điển 1.犹苦言,忠言。 2.忧伤悲凉的声调。