苦路 kǔ lù · khổ lộ Hán Việt: khổ lộ · Pinyin: kǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 路 (lộ)Pinyinkǔ lùHán Việtkhổ lộCấu tạo苦 + 路 · khổ + lộ nghĩa thành phần: khổ + lộ