苦辭 kǔ cí · khổ từ Hán Việt: khổ từ · Pinyin: kǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 辭 (từ)Pinyinkǔ cíHán Việtkhổ từCấu tạo苦 + 辭 · khổ + từ nghĩa thành phần: khổ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠言,逆耳之言; 坚决辞让; 再三陈说。Tân Hoa Tự Điển 1.忠言,逆耳之言。 2.坚决辞让。 3.再三陈说。