苦辣 kǔ là · khổ lạt Hán Việt: khổ lạt · Pinyin: kǔ là Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 辣 (lạt)Pinyinkǔ làHán Việtkhổ lạtCấu tạo苦 + 辣 · khổ + lạt nghĩa thành phần: khổ + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦味与辣味。比喻生活道路上所经历的艰困。Tân Hoa Tự Điển 1.苦味与辣味。比喻生活道路上所经历的艰困。