苦追 khổ truy Hán Việt: khổ truy Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 追 (truy)Hán Việtkhổ truyCấu tạo苦 + 追 · khổ + truy nghĩa thành phần: khổ + truy Nghĩa EngCihui 苦追 ǔzhuī v. try hard to catch up with