苦際 kǔ jì · khổ tế Hán Việt: khổ tế · Pinyin: kǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 際 (tế)Pinyinkǔ jìHán Việtkhổ tếCấu tạo苦 + 際 · khổ + tế nghĩa thành phần: khổ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。苦之最终。谓受生死之苦的最后之身。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。苦之最终。谓受生死之苦的最后之身。