苦際 kǔ jì · khổ tế Hán Việt: khổ tế · Pinyin: kǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 際 (tế)Pinyinkǔ jìHán Việtkhổ tếCấu tạo苦 + 際 · khổ + tế nghĩa thành phần: khổ + tế Nghĩa ViệtCihui khổ tế (術語)苦之最終。受生死苦最後之身也。法華經序品曰:「若人遭苦,厭老病死。為說涅槃,盡諸苦際。」大部補注六曰:「婆沙云:或有說者,阿羅漢最後陰,是苦際。」☸