苦霧 kǔ wù · khổ vụ Hán Việt: khổ vụ · Pinyin: kǔ wù Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 霧 (vụ)Pinyinkǔ wùHán Việtkhổ vụCấu tạo苦 + 霧 · khổ + vụ nghĩa thành phần: khổ + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓雾。Tân Hoa Tự Điển 1.浓雾。