苦类忍 khổ loại nhẫn Hán Việt: khổ loại nhẫn Tổng quan khổ loại nhẫn (術語)苦類智忍之略。☸ Cấu tạo: 苦 (khổ) + 类 (loại) + 忍 (nhẫn)Hán Việtkhổ loại nhẫnCấu tạo苦 + 类 + 忍 · khổ + loại + nhẫn nghĩa thành phần: khổ + loại + nhẫn Nghĩa ViệtCihui khổ loại nhẫn (術語)苦類智忍之略。☸