苧蒲

zhù pútrữ bồ

Hán Việt: trữ bồ · Pinyin: zhù pú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指用苎麻和蒲草编成的斗笠。

Cấu tạo: 苧 (trữ) + 蒲 (bồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苧麻 · 薴烯 · 蒲鉾 · 蒲剑 · 蒲劇 · 蒲劍 · 蒲包 · 蒲縣