苧蒲 zhù pú · trữ bồ Hán Việt: trữ bồ · Pinyin: zhù pú Tổng quan Cấu tạo: 苧 (trữ) + 蒲 (bồ)Pinyinzhù púHán Việttrữ bồCấu tạo苧 + 蒲 · trữ + bồ nghĩa thành phần: trữ + bồ