苫单

thiêm đan

Hán Việt: thiêm đan

Tổng quan

Cấu tạo: 苫 (thiêm) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 苫單 hàndān n. manta M:²kuài

Eng

  • Cihui 苫單 hàndān n. manta M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲