苫塊
thiêm khối
Hán Việt: thiêm khối · Pinyin: shān kuài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"苫?"; ?,"块"的古字。"寝苫枕块"的略语。苫,草席;块,土块。古礼,居父母之丧,孝子以草荐为席,土块为枕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"苫?"。 2.?,"块"的古字。"寝苫枕块"的略语。苫,草席;块,土块。古礼,居父母之丧,孝子以草荐为席,土块为枕。
Eng
- Cihui 苫塊 hānkuài id. <wr.> mourn for a parent