苫布

shàn bùthiêm bố

Hán Việt: thiêm bố · Pinyin: shàn bù

Tổng quan

tấm bạt đậy hàng; vải mưa lớn che hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

遮盖货物用的大雨布。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用以遮蓋貨物的大雨布。

Cấu tạo: 苫 (thiêm) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạt che
  • VietPhrases vải mưa lớn che hàng
  • Tần suất từ tấm bạt đậy hàng; vải mưa lớn che hàng; vải mưa lớn che hàng
  • Biên soạn 苫布 hànbù n. 1. tarpaulin 2. manta M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以遮蓋貨物的大雨布。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮盖货物用的大雨布。

Eng

  • Cihui 苫布 hànbù n. 1. tarpaulin 2. manta M:²kuài
  • Tần suất từ 苫布 hànbù n. 1. tarpaulin 2. manta M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史