苫布
thiêm bố
Hán Việt: thiêm bố · Pinyin: shàn bù
Tổng quan
tấm bạt đậy hàng; vải mưa lớn che hàng。遮蓋貨物用的大雨布。
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm bạt đậy hàng; vải mưa lớn che hàng。遮蓋貨物用的大雨布。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以遮蓋貨物的大雨布。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遮盖货物用的大雨布。
Eng
- Cihui 苫布 hànbù n. 1. tarpaulin 2. manta M:²kuài