苫席
thiêm tịch
Hán Việt: thiêm tịch · Pinyin: shān xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居丧时,用草所织的寝席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.居丧时,用草所织的寝席。
Eng
- Cihui 苫席 hànxí n. mat cover M:¹zhāng
Hán Việt: thiêm tịch · Pinyin: shān xí