苫廬 shān lú · thiêm lư Hán Việt: thiêm lư · Pinyin: shān lú Tổng quan Cấu tạo: 苫 (thiêm) + 廬 (lư)Pinyinshān lúHán Việtthiêm lưCấu tạo苫 + 廬 · thiêm + lư nghĩa thành phần: thiêm + lư